Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "giun đất" (1)
giun đất

Tiếng Anh
Danh từearth worm
Giun đất đào đất.
Earthworms dig the soil.
Từ liên quan "giun đất" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "giun đất" (1)
Giun đất đào đất.
Earthworms dig the soil.
